CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank

3Mã danh mục
17Mã trình tự
1100Mã khu vực
1001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd.317110010019天津农村商业银行股份有限公司
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichen Dongdi Branch317110012090天津农村商业银行股份有限公司北辰东堤分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichen Duwang Branch317110018621天津农村商业银行股份有限公司北辰都旺分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichen Guoyuan East Road Branch317110012362天津农村商业银行股份有限公司北辰果园东路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichen Orchard Branch317110011984天津农村商业银行股份有限公司北辰果园分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichen Hanjiashu Branch317110012057天津农村商业银行股份有限公司北辰韩家墅分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichen Huozhuangzi Branch317110012231天津农村商业银行股份有限公司北辰霍庄子分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichen Jixian Branch317110017535天津农村商业银行股份有限公司北辰集贤分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichen Jiayang Garden Branch317110012153天津农村商业银行股份有限公司北辰嘉阳花园分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichen Jinbazhilu Branch317110012065天津农村商业银行股份有限公司北辰津霸支路分理处
Hiển thị 1–10 trên 285

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 285 hồ sơ liên quan đến Rural Cooperative Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.