CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank

3Mã danh mục
17Mã trình tự
1100Mã khu vực
1927Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Xinli Garden Branch317110019278天津农村商业银行股份有限公司东丽新立花园分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Xiangyuan Branch317110010133天津农村商业银行股份有限公司东丽香园分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli No. 1 Road Branch317110010344天津农村商业银行股份有限公司东丽一号路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Lijin Road Branch317110010754天津农村商业银行股份有限公司东丽利津路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Wenzhou Branch317110017439天津农村商业银行股份有限公司东丽温州城分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Zhaoyuan Road Branch317110019251天津农村商业银行股份有限公司东丽招远路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Zhaoguli Branch317110010457天津农村商业银行股份有限公司东丽赵沽里分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Zhaoguli Community Branch317110017560天津农村商业银行股份有限公司东丽赵沽里社区分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Jinqiao Branch317110010473天津农村商业银行股份有限公司东丽金桥支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Tianhejiayuan Branch317110010561天津农村商业银行股份有限公司东丽天合家园分理处
Hiển thị 91–100 trên 285

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 285 hồ sơ liên quan đến Rural Cooperative Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.