CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Cooperative Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Cooperative Bank

3Mã danh mục
17Mã trình tự
1100Mã khu vực
1068Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Zeyuan Branch317110010682天津农村商业银行股份有限公司东丽泽园分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hangu Branch317110019464天津农村商业银行股份有限公司汉沽支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch317110018584天津农村商业银行股份有限公司高新区支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Yichang Road Branch317110017893天津农村商业银行股份有限公司和平宜昌道分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hebei Jinwei Road Branch317110017869天津农村商业银行股份有限公司河北金纬路支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Zhaobei Branch317110010150天津农村商业银行股份有限公司东丽赵北分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Dabizhuang Branch317110010369天津农村商业银行股份有限公司东丽大毕庄支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Huantuo Branch317110010449天津农村商业银行股份有限公司东丽欢坨分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Central Branch317110010720天津农村商业银行股份有限公司东丽中心支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongli Jianxin Building Branch317110010570天津农村商业银行股份有限公司东丽建新楼分理处
Hiển thị 71–80 trên 285

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 285 hồ sơ liên quan đến Rural Cooperative Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.