CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
1100Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Chentang Science and Technology Park Branch | 318110000364 | 渤海银行股份有限公司天津陈塘科技园支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Beitang Branch | 318110000356 | 渤海银行股份有限公司天津北塘支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Xinkailu Branch | 318110000063 | 渤海银行股份有限公司天津新开路支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Wudadao Branch | 318110000372 | 渤海银行股份有限公司天津五大道支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Aocheng Branch | 318110000039 | 渤海银行股份有限公司天津奥城支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Rongye Street Branch | 318110000055 | 渤海银行股份有限公司天津荣业大街支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Saidun Branch | 318110000080 | 渤海银行股份有限公司天津赛顿支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Guangkai Branch | 318110000071 | 渤海银行股份有限公司天津广开支行 |
| Tianjin Bohai Bank Co., Ltd. Weididao Branch | 318110000098 | 渤海银行股份有限公司天津围堤道支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Development Zone Branch | 318110000127 | 渤海银行股份有限公司天津开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.