CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
6510Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bohai Bank Co., Ltd. Chengdu Tianfu New District Branch | 318651000050 | 渤海银行股份有限公司成都天府新区支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 318651000017 | 渤海银行股份有限公司成都分行 |
| Chengdu Qingyang Branch of Bohai Bank Co., Ltd. | 318651000068 | 渤海银行股份有限公司成都青羊支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Deyang Branch | 318658000011 | 渤海银行股份有限公司德阳支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Ziyang Branch | 318663600014 | 渤海银行股份有限公司资阳分行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 318791000037 | 渤海银行股份有限公司西安经济技术开发区支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Xi'an Branch | 318791000012 | 渤海银行股份有限公司西安分行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Xi'an Branch Business Department | 318791000029 | 渤海银行股份有限公司西安分行营业部 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Chongqing Branch | 318653000012 | 渤海银行股份有限公司重庆分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.