CNAPS Code

CNAPS Code cho Bohai Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bohai Bank

3Mã danh mục
18Mã trình tự
5810Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Bohai Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhongshan 3rd Road Branch318581000063渤海银行股份有限公司广州中山三路支行
China Bohai Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch318581000047渤海银行股份有限公司广州海珠支行
Bohai Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch318602000029渤海银行股份有限公司东莞虎门支行
China Bohai Bank Co., Ltd. Dongguan Branch318602000012渤海银行股份有限公司东莞分行
China Bohai Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch318603000014渤海银行股份有限公司中山分行
China Bohai Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch318537000013渤海银行股份有限公司荆州分行
China Bohai Bank Co., Ltd. Haikou Branch318641000013渤海银行股份有限公司海口分行
China Bohai Bank Co., Ltd. Haikou Branch318641000013渤海银行股份有限公司海口分行
Bohai Bank Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch318651000041渤海银行股份有限公司成都锦江支行
Bohai Bank Co., Ltd. Chengdu Wuhou Branch318651000033渤海银行股份有限公司成都武侯支行
Hiển thị 181–190 trên 199