CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
4610Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Jining Branch | 318461000016 | 渤海银行股份有限公司济宁分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Changde Branch | 318558000014 | 渤海银行股份有限公司常德分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch | 318584000052 | 渤海银行股份有限公司深圳科技园支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanshan Branch | 318584000116 | 渤海银行股份有限公司深圳南山支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 318584000124 | 渤海银行股份有限公司深圳前海分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Huaqiang Branch | 318584000085 | 渤海银行股份有限公司深圳华强支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Chegongmiao Branch | 318584000044 | 渤海银行股份有限公司深圳车公庙支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Diwang Branch | 318584000132 | 渤海银行股份有限公司深圳地王支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Branch | 318584000028 | 渤海银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch | 318584000010 | 渤海银行股份有限公司深圳分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.