CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
5840Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Qianhai Branch | 318584000108 | 渤海银行股份有限公司深圳前海支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch | 318584000069 | 渤海银行股份有限公司深圳龙华支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch | 318584000036 | 渤海银行股份有限公司深圳龙岗支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 318585000011 | 渤海银行股份有限公司珠海分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 318588000017 | 渤海银行股份有限公司佛山分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Foshan Smart City Branch | 318588000025 | 渤海银行股份有限公司佛山智慧新城支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 318581000022 | 渤海银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi Road Branch | 318581000039 | 渤海银行股份有限公司广州环市路支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 318581000014 | 渤海银行股份有限公司广州分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 318581000047 | 渤海银行股份有限公司广州海珠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.