CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
1100Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 318110000160 | 渤海银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch | 318110000268 | 渤海银行股份有限公司天津西青支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 318110000284 | 渤海银行股份有限公司天津北辰支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin First Street Branch | 318110000313 | 渤海银行股份有限公司天津第一大街支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Hedong Branch | 318110000401 | 渤海银行股份有限公司天津河东支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 318110000292 | 渤海银行股份有限公司天津津南支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 318110000348 | 渤海银行股份有限公司天津武清支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Jinghai Branch | 318110000397 | 渤海银行股份有限公司天津静海支行 |
| Tianjin Bohai Bank Co., Ltd. Ocean Hi-Tech Branch | 318110000233 | 渤海银行股份有限公司天津海洋高新支行 |
| Tianjin Bohai Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 318110000321 | 渤海银行股份有限公司天津成都道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.