CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
1100Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Dongmalu Branch | 318110000305 | 渤海银行股份有限公司天津东马路支行 |
| Tianjin Bohai Bank Co., Ltd. Changjiang Road Branch | 318110000389 | 渤海银行股份有限公司天津长江道支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Hongqiao Branch | 318110000428 | 渤海银行股份有限公司天津红桥支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Sino-Singapore Eco-City Branch | 318110000330 | 渤海银行股份有限公司天津中新生态城支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Dagu South Road Branch | 318110000276 | 渤海银行股份有限公司天津大沽南路支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Tianjin Fukang Road Branch | 318110000410 | 渤海银行股份有限公司天津复康路支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. | 318110000014 | 渤海银行股份有限公司 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Weigongcun Branch | 318100010024 | 渤海银行股份有限公司北京魏公村支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Branch Business Department | 318100010016 | 渤海银行股份有限公司北京分行营业部 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Deshengmen Branch | 318100010081 | 渤海银行股份有限公司北京德胜门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.