CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
1000Mã khu vực
1016Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Shouti South Road Branch | 318100010161 | 渤海银行股份有限公司北京首体南路支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Tongzhou Branch | 318100010188 | 渤海银行股份有限公司北京通州支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Wanshou Road Branch | 318100010196 | 渤海银行股份有限公司北京万寿路支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Olympic Sports Branch | 318100010223 | 渤海银行股份有限公司北京奥体支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Anzhen Branch | 318100010170 | 渤海银行股份有限公司北京安贞支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing West Railway Station Branch | 318100010137 | 渤海银行股份有限公司北京西客站支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Central Business District Branch | 318100010032 | 渤海银行股份有限公司北京商务中心区支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Economic and Technological Development Zone Branch | 318100010207 | 渤海银行股份有限公司北京经济技术开发区支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Cangzhou Branch | 318143000012 | 渤海银行股份有限公司沧州分行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Guang'an Street Branch | 318121000036 | 渤海银行股份有限公司石家庄广安街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.