CNAPS Code

CNAPS Code cho Bohai Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bohai Bank

3Mã danh mục
18Mã trình tự
1210Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bohai Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Weiming Street Small and Micro Branch318121000069渤海银行股份有限公司石家庄维明街小微支行
Bohai Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Tianshan Small and Micro Branch318121000044渤海银行股份有限公司石家庄天山小微支行
Bohai Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Wanda Plaza Small and Micro Branch318121000028渤海银行股份有限公司石家庄万达广场小微支行
China Bohai Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Branch318121000010渤海银行股份有限公司石家庄分行
Bohai Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinshizhong Road Small and Micro Branch318121000077渤海银行股份有限公司石家庄新石中路小微支行
Bohai Bank Co., Ltd. Shijiazhuang Xinhuajimao Small and Micro Branch318121000052渤海银行股份有限公司石家庄新华集贸小微支行
China Bohai Bank Co., Ltd. Langfang Branch318146000018渤海银行股份有限公司廊坊分行
China Bohai Bank Co., Ltd. Tangshan Branch318124000023渤海银行股份有限公司唐山分行
Bohai Bank Co., Ltd. Tangshan Branch Business Department318124000015渤海银行股份有限公司唐山分行营业部
Bohai Bank Co., Ltd. Hohhot Yuquan Branch318191000035渤海银行股份有限公司呼和浩特玉泉支行
Hiển thị 61–70 trên 199