CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
2270Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Jinzhou Branch | 318227000010 | 渤海银行股份有限公司锦州分行 |
| Dalian Development Zone Branch of China Bohai Bank Co., Ltd. | 318222000060 | 渤海银行股份有限公司大连开发区支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Dalian Branch | 318222000019 | 渤海银行股份有限公司大连分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Dalian Xinghai Branch | 318222000027 | 渤海银行股份有限公司大连星海支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Dalian Shenghe Branch | 318222000051 | 渤海银行股份有限公司大连盛河支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Dalian Wuyi Branch | 318222000035 | 渤海银行股份有限公司大连五一支行 |
| Dalian Shahekou Branch of China Bohai Bank Co., Ltd. | 318222000043 | 渤海银行股份有限公司大连沙河口支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Dalian Zhongshan Branch | 318222000094 | 渤海银行股份有限公司大连中山支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Changchun Branch | 318241000018 | 渤海银行股份有限公司长春分行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch | 318228000020 | 渤海银行股份有限公司营口经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.