CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
2280Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Yingkou Branch | 318228000011 | 渤海银行股份有限公司营口分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Changzhi Branch | 318164000013 | 渤海银行股份有限公司长治分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Huangpu Branch | 318290000080 | 渤海银行股份有限公司上海黄浦支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Minhang Branch | 318290000014 | 渤海银行股份有限公司上海闵行支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 318290000006 | 渤海银行股份有限公司上海分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch | 318290000022 | 渤海银行股份有限公司上海松江支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Putuo Branch | 318290000098 | 渤海银行股份有限公司上海普陀支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch | 318290000039 | 渤海银行股份有限公司上海静安支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Tongji Branch | 318290000047 | 渤海银行股份有限公司上海同济支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Yangpu Branch | 318290000102 | 渤海银行股份有限公司上海杨浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.