CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
3010Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bohai Bank Nanjing Jiangning Branch | 318301000033 | 渤海银行南京江宁支行 |
| Bohai Bank Nanjing Chengnan Branch | 318301000041 | 渤海银行南京城南支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch | 318301000050 | 渤海银行股份有限公司南京城北支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Nantong Branch | 318306000018 | 渤海银行股份有限公司南通分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 318303000012 | 渤海银行股份有限公司徐州分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 318311000014 | 渤海银行股份有限公司盐城分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 318305000016 | 渤海银行股份有限公司苏州分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Changshu Branch | 318305500011 | 渤海银行股份有限公司常熟支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Suzhou New District Branch | 318305000024 | 渤海银行股份有限公司苏州新区支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Changzhou Branch | 318304000014 | 渤海银行股份有限公司常州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.