CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
3310Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bohai Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 318331000038 | 渤海银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Hangzhou Binjiang Branch | 318331000118 | 渤海银行股份有限公司杭州滨江支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Fengqi Sub-branch | 318331000062 | 渤海银行股份有限公司杭州分行凤起支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Hangzhou Gongshu Branch | 318331000087 | 渤海银行股份有限公司杭州拱墅支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Hangzhou West Lake Branch | 318331000046 | 渤海银行股份有限公司杭州西湖支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Hangzhou Qianjiang Branch | 318331000054 | 渤海银行股份有限公司杭州钱江支行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Yipeng Small and Micro Enterprise Branch | 318331000095 | 渤海银行股份有限公司杭州萧山义蓬小微企业专营支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch | 318331000011 | 渤海银行股份有限公司杭州分行 |
| Bohai Bank Co., Ltd. Hangzhou Economic and Technological Development Zone Small and Micro Enterprise Branch | 318331000079 | 渤海银行股份有限公司杭州经济技术开发区小微企业专营支行 |
| Bohai Bank Hangzhou Branch Business Department | 318331004885 | 渤海银行杭州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.