CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
2900Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Hongkou Branch | 318290000071 | 渤海银行股份有限公司上海虹口支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch | 318290000055 | 渤海银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Hongqiao Branch | 318290000119 | 渤海银行股份有限公司上海虹桥支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 318290000063 | 渤海银行股份有限公司上海自贸试验区分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Shenyang Branch | 318221000017 | 渤海银行股份有限公司沈阳分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 318302300030 | 渤海银行股份有限公司宜兴支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Wuxi Chong'an Branch | 318302000027 | 渤海银行股份有限公司无锡崇安支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 318302000019 | 渤海银行股份有限公司无锡分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Nanjing Branch | 318301000009 | 渤海银行股份有限公司南京分行 |
| Bohai Bank Nanjing Chengdong Branch | 318301000025 | 渤海银行南京城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.