CNAPS Code cho Bohai Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bohai Bank
3Mã danh mục
18Mã trình tự
1000Mã khu vực
1010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Jingguang Branch | 318100010104 | 渤海银行股份有限公司北京京广支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing East Second Ring Road Branch | 318100010112 | 渤海银行股份有限公司北京东二环支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Zhongguancun Branch | 318100010145 | 渤海银行股份有限公司北京中关村支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Wanliu Branch | 318100010065 | 渤海银行股份有限公司北京万柳支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Hangtianqiao Branch | 318100010129 | 渤海银行股份有限公司北京航天桥支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Branch | 318100000019 | 渤海银行股份有限公司北京分行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Wangjing Branch | 318100010073 | 渤海银行股份有限公司北京望京支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Headquarters Base Branch | 318100010153 | 渤海银行股份有限公司北京总部基地支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Dongdan Branch | 318100010215 | 渤海银行股份有限公司北京东单支行 |
| China Bohai Bank Co., Ltd. Beijing Asian Games Village Branch | 318100010049 | 渤海银行股份有限公司北京亚运村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 199 hồ sơ liên quan đến Bohai Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.