CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Shitai Branch | 319379300016 | 徽商银行股份有限公司石台支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chizhou Qingyang Rongcheng Branch | 319379400068 | 徽商银行股份有限公司池州青阳蓉城支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chizhou Qingyang Branch | 319379400017 | 徽商银行股份有限公司池州青阳支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chizhou Renmin Road Branch | 319379000064 | 徽商银行股份有限公司池州人民路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chizhou Dongzhi Branch | 319379200015 | 徽商银行股份有限公司池州东至支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chizhou Changjiang Road Branch | 319379000021 | 徽商银行股份有限公司池州长江路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chizhou Yinhui Branch | 319379000056 | 徽商银行股份有限公司池州殷汇支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Chizhou Xiushanmen Branch | 319379000048 | 徽商银行股份有限公司池州秀山门支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bozhou Branch | 319372200012 | 徽商银行股份有限公司亳州分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Bozhou Qiaocheng Branch | 319372200037 | 徽商银行股份有限公司亳州谯城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.