CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3660Mã khu vực
7341Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Branch | 319366073416 | 徽商银行股份有限公司淮北分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Kuangshanji Branch | 319366017011 | 徽商银行股份有限公司淮北矿山集支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Development Zone Branch | 319366007013 | 徽商银行股份有限公司淮北开发区支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Nanli Road Branch | 319366000217 | 徽商银行股份有限公司淮北南黎路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Lieshan Branch | 319366010010 | 徽商银行股份有限公司淮北烈山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Suixi Branch | 319366014019 | 徽商银行股份有限公司淮北濉溪支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Xiangshan Branch | 319366004015 | 徽商银行股份有限公司淮北相山支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Xianghuai Branch | 319366005018 | 徽商银行股份有限公司淮北相淮支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Xiangcheng Branch | 319366013018 | 徽商银行股份有限公司淮北相城支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Sunshine Branch | 319366000233 | 徽商银行股份有限公司淮北阳光支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.