CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3725Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Taihefentai Branch | 319372500040 | 徽商银行股份有限公司太和坟台支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Taihe Sandang Branch | 319372500023 | 徽商银行股份有限公司太和三堂支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Taihe Shuangfu Branch | 319372500066 | 徽商银行股份有限公司太和双浮支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Taihe Yuanqiang Branch | 319372500031 | 徽商银行股份有限公司太和原墙支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Yingshang Balihe Branch | 319372900028 | 徽商银行股份有限公司颍上八里河支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Linquan Branch | 319372400014 | 徽商银行股份有限公司临泉支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Fuyang Jieshou Branch | 319373100013 | 徽商银行股份有限公司阜阳界首支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Fuyang Fuhe Industrial Park Branch | 319372000078 | 徽商银行股份有限公司阜阳阜合产业园支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Duji Branch | 319366008016 | 徽商银行股份有限公司淮北杜集支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Huaibei Huiyuan Road Branch | 319366000250 | 徽商银行股份有限公司淮北惠苑路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.