CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3771Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Branch | 319377100019 | 徽商银行股份有限公司宣城分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Aofeng Road Branch | 319377100043 | 徽商银行股份有限公司宣城鳌峰路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Jixi Branch | 319377700090 | 徽商银行股份有限公司绩溪支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Jingxian Branch | 319377500071 | 徽商银行股份有限公司泾县支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Guangde Branch | 319377300037 | 徽商银行股份有限公司宣城广德支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Meiyuan Road Branch | 319377100176 | 徽商银行股份有限公司宣城梅园路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Langxi Branch | 319377200062 | 徽商银行股份有限公司郎溪支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Ningguo Branch | 319377400021 | 徽商银行股份有限公司宣城宁国支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Xuanzhou Branch | 319377100051 | 徽商银行股份有限公司宣城宣州支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Yinqiaowan Small and Micro Branch | 319377100150 | 徽商银行股份有限公司宣城银桥湾小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.