CNAPS Code

CNAPS Code cho Huishang Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Huishang Bank

3Mã danh mục
19Mã trình tự
3680Mã khu vực
0903Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Yangtze River Branch319368009031徽商银行股份有限公司安庆扬子江支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Hongqi Community Branch319368069370徽商银行股份有限公司安庆红旗小区支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huayin Branch319368009103徽商银行股份有限公司安庆华银支行
Huishang Bank Co., Ltd. Susong Fuyu Branch319368600022徽商银行股份有限公司宿松孚玉支行
Huishang Bank Co., Ltd. Taihu Branch319368500013徽商银行股份有限公司太湖支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Daguan Branch319368009066徽商银行股份有限公司安庆大观支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Laofeng Branch319368069396徽商银行股份有限公司安庆老峰支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Tongcheng Branch319368109197徽商银行股份有限公司安庆桐城支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Zhenfeng Branch319368009058徽商银行股份有限公司安庆振风支行
Huishang Bank Co., Ltd. Tongcheng Longmian Branch319368109324徽商银行股份有限公司桐城龙眠支行
Hiển thị 391–400 trên 422