CNAPS Code

CNAPS Code cho Huishang Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Huishang Bank

3Mã danh mục
19Mã trình tự
3686Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huishang Bank Co., Ltd. Susong Branch319368600014徽商银行股份有限公司宿松支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huaining Branch319368200019徽商银行股份有限公司安庆怀宁支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Branch319368072978徽商银行股份有限公司安庆分行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huayi Branch319368009179徽商银行股份有限公司安庆华宜支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Shouqing Branch319368009074徽商银行股份有限公司安庆寿庆支行
Huishang Bank Co., Ltd. Huaining Shipai Branch319368200027徽商银行股份有限公司怀宁石牌支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huamao Branch319368069361徽商银行股份有限公司安庆华茂支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Guangcai Branch319368009200徽商银行股份有限公司安庆光彩支行
Huishang Bank Co., Ltd. Qianshan Branch319368499887徽商银行股份有限公司潜山支行
Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Branch Business Department319368009242徽商银行股份有限公司安庆分行营业部
Hiển thị 381–390 trên 422