CNAPS Code

CNAPS Code cho Huishang Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Huishang Bank

3Mã danh mục
19Mã trình tự
3681Mã khu vực
6933Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huishang Bank Co., Ltd. Tongcheng Fangang Branch319368169331徽商银行股份有限公司桐城范岗支行
Huishang Bank Co., Ltd. Yuexi Branch319368800016徽商银行股份有限公司岳西支行
Huishang Bank Co., Ltd. Wangjiang Gaoshi Branch319368769380徽商银行股份有限公司望江高士支行
Huishang Bank Co., Ltd. Wangjiang Branch319368700015徽商银行股份有限公司望江支行
Huishang Bank Co., Ltd. Tongcheng Xindu Branch319368169340徽商银行股份有限公司桐城新渡支行
Huishang Bank Co., Ltd. Jingxian Branch319377500071徽商银行股份有限公司泾县支行
Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Xuanzhou Branch319377100051徽商银行股份有限公司宣城宣州支行
Huishang Bank Co., Ltd. Xuancheng Branch319377100019徽商银行股份有限公司宣城分行
Huishang Bank Co., Ltd. Jixi Branch319377700090徽商银行股份有限公司绩溪支行
Huishang Bank Co., Ltd. Guangde Hengshan Road Small and Micro Branch319377300140徽商银行股份有限公司广德横山路小微支行
Hiển thị 401–410 trên 422