CNAPS Code cho Huishang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Huishang Bank
3Mã danh mục
19Mã trình tự
3765Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Shucheng Wanfo Lake Branch | 319376500048 | 徽商银行股份有限公司舒城万佛湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Port Branch | 319368009162 | 徽商银行股份有限公司安庆港口支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Guangcai Branch | 319368009200 | 徽商银行股份有限公司安庆光彩支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Branch | 319368072978 | 徽商银行股份有限公司安庆分行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Daguan Branch | 319368009066 | 徽商银行股份有限公司安庆大观支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huazhong Branch | 319368009187 | 徽商银行股份有限公司安庆华中支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huayi Branch | 319368009179 | 徽商银行股份有限公司安庆华宜支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huayin Branch | 319368009103 | 徽商银行股份有限公司安庆华银支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Huaining Branch | 319368200019 | 徽商银行股份有限公司安庆怀宁支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Anqing Development Zone Branch | 319368009154 | 徽商银行股份有限公司安庆开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 422 hồ sơ liên quan đến Huishang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.