CNAPS Code cho Village and Township Bank in Zunyi City, Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuchuan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320703712056 | 务川中银富登村镇银行 |
| Zheng'an Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703506010 | 正安中银富登村镇银行有限公司 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xinpu Branch | 320703001018 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司新蒲支行 |
| Zunyi Huichuan Qianxing Rural Bank Co., Ltd. | 320703000082 | 遵义汇川黔兴村镇银行有限责任公司 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320703000996 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Changzheng Branch | 320703001026 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司长征支行 |
| Zunyi Bozhou Huilong Rural Bank Co., Ltd. | 320703200017 | 遵义播州汇隆村镇银行有限责任公司 |
| Zunyi Xinpu Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320703048011 | 遵义新蒲长征村镇银行股份有限公司 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320703001000 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 19 hồ sơ của Village and Township Bank tại Zunyi City, Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.