CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ceheng Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320707700011 | 册亨富民村镇银行有限责任公司 |
| Anlong Xinglong Rural Bank Co., Ltd. | 320707800012 | 安龙兴龙村镇银行股份有限公司 |
| Wangmo Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320707600019 | 望谟富民村镇银行股份有限公司 |
| Qinglong Xing'an Rural Bank Co., Ltd. | 320707400018 | 晴隆兴安村镇银行股份有限公司 |
| Qianxinan Yilong SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320707035017 | 黔西南义龙浦发村镇银行股份有限公司 |
| Pu'an Puhui Rural Bank Co., Ltd. | 320707300017 | 普安普惠村镇银行股份有限公司 |
| Xingren Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. Baling Branch | 320707200024 | 兴仁振兴村镇银行股份有限公司巴铃支行 |
| Xingren Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. | 320707200016 | 兴仁振兴村镇银行股份有限公司 |
| Xingyi Wanfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320707000014 | 兴义万丰村镇银行有限责任公司 |
| Zhenfeng Xingzhen Rural Bank Co., Ltd. | 320707500010 | 贞丰兴贞村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.