CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Huaxi Branch | 320711000058 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司华西支行 |
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Qiyanqiao Branch | 320711000509 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司七眼桥支行 |
| Guanling Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320711900014 | 关岭恒升村镇银行股份有限公司 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Songqi Branch | 320711000066 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司宋旗支行 |
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320711000402 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320711000111 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xintiandi Branch | 320711000200 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司新天地支行 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. | 320711000015 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Dongfang Branch | 320711000023 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司东方支行 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320711000031 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司凤凰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.