CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fenggang Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703808018 | 凤冈中银富登村镇银行有限公司 |
| Guiyang Yunyan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320701060001 | 贵阳云岩富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Chishui Bank Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320704300019 | 赤水中银富登村镇银行有限公司 |
| Renhuai Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320704200010 | 仁怀蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Suiyang Qianbei Rural Bank Co., Ltd. | 320703400010 | 绥阳黔北村镇银行有限责任公司 |
| Tongzi Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703312038 | 桐梓中银富登村镇银行有限公司 |
| Xishui Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320704400011 | 习水中银富登村镇银行有限公司 |
| Meitan Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703900014 | 湄潭中银富登村镇银行有限公司 |
| Yuqing Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320704109015 | 余庆中银富登村镇银行有限公司 |
| Wuchuan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320703712056 | 务川中银富登村镇银行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.