CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zheng'an Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703506010 | 正安中银富登村镇银行有限公司 |
| Guiyang Nanming Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320701060077 | 贵阳南明富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xinpu Branch | 320703001018 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司新蒲支行 |
| Guiyang Baiyun Dexin Rural Bank Co., Ltd. | 320701060010 | 贵阳白云德信村镇银行股份有限公司 |
| Guiyang Baiyun Dexin Rural Bank Co., Ltd. Tongxin Branch | 320701060028 | 贵阳白云德信村镇银行股份有限公司同心支行 |
| Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 320701062040 | 贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司金华支行 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. | 320701000038 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Aerospace Branch | 320701001022 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司航天支行 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Qingyan Branch | 320701001047 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司青岩支行 |
| Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Baihua Lake Branch | 320701062031 | 贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司百花湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.