CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jianhe Fumin Rural Bank Co., Ltd.320713900010剑河富民村镇银行股份有限公司
Huangping Zhenxing Rural Bank Co., Ltd.320713201007黄平振兴村镇银行有限责任公司
Huangping Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. Jiuzhou Branch320713201015黄平振兴村镇银行有限责任公司旧州支行
Kaili Southeast Rural Bank Co., Ltd. Dashizi Branch320713000035凯里东南村镇银行有限责任公司大十字支行
Shibing Jinding Rural Bank Co., Ltd.320713300021施秉金鼎村镇银行有限责任公司
Taijiang Fumin Rural Bank Co., Ltd.320714100013台江富民村镇银行股份有限公司
Kaili Southeast Rural Bank Co., Ltd. Bonan Branch320713000027凯里东南村镇银行有限责任公司博南支行
Kaili Southeast Rural Bank Co., Ltd.320713000019凯里东南村镇银行有限责任公司
Hiển thị 191–198 trên 198

Cách dùng danh bạ

Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.