CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xueshan Branch | 320709700040 | 威宁富民村镇银行股份有限公司雪山支行 |
| Changshun Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715900013 | 长顺富民村镇银行股份有限公司 |
| Guiding Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320715361106 | 贵定恒升村镇银行股份有限公司 |
| Guiding Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Changming Economic Development Zone Branch | 320715361114 | 贵定恒升村镇银行股份有限公司昌明经济开发区支行 |
| Fuquan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320715462022 | 福泉富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Dushan Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715600019 | 独山富民村镇银行股份有限公司 |
| Fuquan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Niuchang Branch | 320715462039 | 福泉富民村镇银行股份有限公司牛场支行 |
| Duyun Rongtong Rural Bank Co., Ltd. | 320715000014 | 都匀融通村镇银行有限责任公司 |
| Fuquan Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715462014 | 福泉富民村镇银行股份有限公司 |
| Weng'an Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715500010 | 瓮安富民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.