CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Babu Branch | 320709591035 | 织金惠民村镇银行有限责任公司八步支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Dujuan Branch | 320709300020 | 黔西花都村镇银行有限责任公司杜鹃支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Liancheng Branch | 320709300142 | 黔西花都村镇银行有限责任公司莲城支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Jinbi Branch | 320709300126 | 黔西花都村镇银行有限责任公司金碧支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 320709300038 | 黔西花都村镇银行有限责任公司钟山支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709700111 | 威宁富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Anju Branch | 320709591043 | 织金惠民村镇银行有限责任公司安居支行 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinxi Branch | 320709591027 | 织金惠民村镇银行有限责任公司金西支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Blackstone Branch | 320709700120 | 威宁富民村镇银行股份有限公司黑石支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320709700138 | 威宁富民村镇银行股份有限公司开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.