CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Shatu Branch | 320709490068 | 金沙富民村镇银行股份有限公司沙土支行 |
| Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709690013 | 纳雍富民村镇银行股份有限公司 |
| Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yanhe Branch | 320709600039 | 纳雍富民村镇银行股份有限公司沿河支行 |
| Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xingfa Branch | 320709800137 | 赫章富民村镇银行股份有限公司兴发支行 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yina Branch | 320709700146 | 威宁富民村镇银行股份有限公司迤那支行 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320709591019 | 织金惠民村镇银行有限责任公司 |
| Weining Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709700103 | 威宁富民村镇银行股份有限公司 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Supu Branch | 320709302316 | 黔西花都村镇银行有限责任公司素朴支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. Re-branch | 320709300134 | 黔西花都村镇银行有限责任公司重新支行 |
| Zhijin Huimin Rural Bank Co., Ltd. Chadian Branch | 320709591051 | 织金惠民村镇银行有限责任公司茶店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.