CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Qingchang Branch320709000122毕节发展村镇银行有限责任公司青场支行
Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Yachi Branch320709000059毕节发展村镇银行有限责任公司鸭池支行
Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Yangjiawan Branch320709000114毕节发展村镇银行有限责任公司杨家湾支行
Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Shuangshan New District Branch320709000091毕节发展村镇银行有限责任公司双山新区支行
Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Juren Branch320709690056纳雍富民村镇银行股份有限公司居仁支行
Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center320709690021纳雍富民村镇银行股份有限公司清算中心
Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd.320709800104赫章富民村镇银行股份有限公司
Yemachuan Branch of Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd.320709800129赫章富民村镇银行股份有限公司野马川支行
Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center320709800112赫章富民村镇银行股份有限公司清算中心
Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Chayuan Branch320709490092金沙富民村镇银行股份有限公司茶园支行
Hiển thị 131–140 trên 198

Cách dùng danh bạ

Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.