CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Machang Branch | 320709290058 | 大方富民村镇银行股份有限公司马场支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Zhuchang Branch | 320709000075 | 毕节发展村镇银行有限责任公司朱昌支行 |
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Baili Dujuan Branch | 320709290040 | 大方富民村镇银行股份有限公司百里杜鹃支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Cuiwei Branch | 320709000042 | 毕节发展村镇银行有限责任公司翠威支行 |
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Shexiang Branch | 320709290023 | 大方富民村镇银行股份有限公司奢香支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320709000034 | 毕节发展村镇银行有限责任公司营业部 |
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709290031 | 大方富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Dafang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709290015 | 大方富民村镇银行股份有限公司 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. | 320709000026 | 毕节发展村镇银行有限责任公司 |
| Bijie Development Village Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320709000083 | 毕节发展村镇银行有限责任公司开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.