CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Construction Branch | 320702000072 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司建设支行 |
| Huangtupo Branch of Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320702000056 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司黄土坡支行 |
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. Saki Branch | 320702200023 | 盘州万和村镇银行有限责任公司洒基支行 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Hecheng Branch | 320702000064 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司荷城支行 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Jianye Branch | 320702000021 | 水城蒙银村镇银行建业支行 |
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. Hongguo Branch | 320702200031 | 盘州万和村镇银行有限责任公司红果支行 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Fenghuangshan Branch | 320702000030 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司凤凰山支行 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. Jianxing Branch | 320702000048 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司建兴支行 |
| Yanhe Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705800018 | 沿河长征村镇银行有限责任公司 |
| Yinjiang Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705600016 | 印江长征村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.