CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Yunyan Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320701060052 | 贵阳云岩富民村镇银行股份有限公司 |
| Xifeng Baoshang Qianlong Rural Bank Co., Ltd. | 320701000011 | 息烽包商黔隆村镇银行有限责任公司 |
| Guiyang Yunyan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yu'an Branch | 320701000530 | 贵阳云岩富民村镇银行股份有限公司渔安支行 |
| Xiuwen Jianghai Rural Bank Co., Ltd. | 320701000118 | 修文江海村镇银行股份有限公司 |
| Kaiyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320701070103 | 开阳富民村镇银行股份有限公司 |
| Kaiyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 320701027401 | 开阳富民村镇银行股份有限公司龙岗支行 |
| Xifeng Baoshang Qianlong Rural Bank Co., Ltd. Xiaozhaiba Branch | 320701002017 | 息烽包商黔隆村镇银行有限责任公司小寨坝支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Zhongshan East Road Branch | 320702001081 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司钟山东路支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320702001032 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司凤凰支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. | 320702001016 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.