CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guiyang Nanming Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xiangya Branch | 320701010017 | 贵阳南明富民村镇银行股份有限公司湘雅支行 |
| Guiyang Wudang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 320701010210 | 贵阳乌当富民村镇银行股份有限公司东风支行 |
| Guiyang Wudang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yangchang Branch | 320701061053 | 贵阳乌当富民村镇银行股份有限公司羊昌支行 |
| Guiyang Wudang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320701061029 | 贵阳乌当富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Guiyang Wudang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320701061012 | 贵阳乌当富民村镇银行股份有限公司 |
| Guiyang Xiaohe Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. | 320701030018 | 贵阳小河科技村镇银行股份有限公司 |
| Kaiyang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320701070111 | 开阳富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Qingzhen Xingbang Rural Bank Co., Ltd. | 320701070015 | 清镇兴邦村镇银行有限责任公司 |
| Xifeng Baoshang Qianlong Rural Bank Co., Ltd. Longgang Branch | 320701000134 | 息烽包商黔隆村镇银行有限责任公司龙港支行 |
| Xifeng Baoshang Qianlong Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320701000020 | 息烽包商黔隆村镇银行有限责任公司营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.