CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Dawan Branch | 320702001073 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司大湾支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Square Branch | 320702001065 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司广场支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Laocheng Branch | 320702001049 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司老城支行 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Kangle Branch | 320702001057 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司康乐支行 |
| Liupanshui Liuzhi Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320702100014 | 六盘水六枝富民村镇银行股份有限公司 |
| Liupanshui Zhongshan Liangdu Rural Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch | 320702001024 | 六盘水钟山凉都村镇银行股份有限公司红桥支行 |
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. | 320702200015 | 盘州万和村镇银行有限责任公司 |
| Shuicheng Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320702000013 | 水城蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. Yizi Branch | 320702200040 | 盘州万和村镇银行有限责任公司亦资支行 |
| Panzhou Wanhe Rural Bank Co., Ltd. Shuangfeng Branch | 320702200058 | 盘州万和村镇银行有限责任公司双凤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.