CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Songtao Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705900010 | 松桃长征村镇银行有限责任公司 |
| Sinan Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705500015 | 思南长征村镇银行有限责任公司 |
| Jiangkou Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705200012 | 江口长征村镇银行有限责任公司 |
| Shiqian Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705400014 | 石阡长征村镇银行有限责任公司 |
| Tongren Fengyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320705000019 | 铜仁丰源村镇银行有限责任公司 |
| Dejiang Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705700017 | 德江长征村镇银行有限责任公司 |
| Yuping Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320705300013 | 玉屏长征村镇银行有限责任公司 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Dujuan Branch | 320709000106 | 毕节发展村镇银行有限责任公司杜鹃支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Changchunbao Branch | 320709000139 | 毕节发展村镇银行有限责任公司长春堡支行 |
| Bijie Development Rural Bank Co., Ltd. Haizi Street Branch | 320709000067 | 毕节发展村镇银行有限责任公司海子街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.