CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zunyi Xinpu Changzheng Rural Bank Co., Ltd. | 320703048011 | 遵义新蒲长征村镇银行股份有限公司 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Huanghe Branch | 320701001055 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司黄河支行 |
| Guiyang Guanshanhu Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320701062015 | 贵阳观山湖富民村镇银行股份有限公司 |
| Gui'an New District Development Rural Bank Co., Ltd. Xiayun Branch | 320701050055 | 贵安新区发展村镇银行股份有限公司夏云支行 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Yunshang Branch | 320701001063 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司云上支行 |
| Zunyi Honghuagang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320703001000 | 遵义红花岗富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Gui'an New District Development Rural Bank Co., Ltd. | 320701050014 | 贵安新区发展村镇银行股份有限公司 |
| Guiyang Nanming Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320701060069 | 贵阳南明富民村镇银行股份有限公司 |
| Gui'an New District Development Rural Bank Co., Ltd. Jinshi Branch | 320701050039 | 贵安新区发展村镇银行股份有限公司金石支行 |
| Guiyang Huaxi Construction Rural Bank Co., Ltd. Dangwu Branch | 320701001014 | 贵阳花溪建设村镇银行有限责任公司党武支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.