CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Weixin Branch | 320709690048 | 纳雍富民村镇银行股份有限公司维新支行 |
| Qianxi Huadu Rural Bank Co., Ltd. | 320709300011 | 黔西花都村镇银行有限责任公司 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Zhonghua Branch | 320709490050 | 金沙富民村镇银行股份有限公司中华支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320709490025 | 金沙富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yankong Branch | 320709490076 | 金沙富民村镇银行股份有限公司岩孔支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xinhua Branch | 320709490084 | 金沙富民村镇银行股份有限公司新化支行 |
| Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Longchang Branch | 320709690072 | 纳雍富民村镇银行股份有限公司龙场支行 |
| Hezhang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Liuquhe Branch | 320709800145 | 赫章富民村镇银行股份有限公司六曲河支行 |
| Nayong Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yangchang Branch | 320709690064 | 纳雍富民村镇银行股份有限公司阳长支行 |
| Jinsha Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320709490017 | 金沙富民村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.