CNAPS Code cho Village and Township Bank in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishui Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320716261100 | 惠水恒升村镇银行股份有限公司 |
| Sandu Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320716300010 | 三都富民村镇银行股份有限公司 |
| Pingtang Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715700011 | 平塘富民村镇银行股份有限公司 |
| Luodian Development Rural Bank Co., Ltd. | 320715800012 | 罗甸发展村镇银行股份有限公司 |
| Huishui Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. Lianjiang Branch | 320716261206 | 惠水恒升村镇银行股份有限公司涟江支行 |
| Libo Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320715200016 | 荔波富民村镇银行股份有限公司 |
| Longli Guofeng Rural Bank Co., Ltd. | 320716100025 | 龙里国丰村镇银行有限责任公司 |
| Congjiang Yueming Rural Bank Co., Ltd. | 320714400016 | 从江月明村镇银行有限责任公司 |
| Danzhai Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320714700010 | 丹寨富民村镇银行股份有限公司 |
| Congjiang Yueming Rural Bank Co., Ltd. Beishang Branch | 320714400024 | 从江月明村镇银行有限责任公司北上支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 198 hồ sơ của Village and Township Bank tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.