CNAPS Code cho Village and Township Bank in Tonghua City, Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ji'an Huixin Rural Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 320245500029 | 集安惠鑫村镇银行股份有限公司清河支行 |
| Tonghua Rongda Rural Bank Co., Ltd. | 320245100018 | 通化融达村镇银行股份有限公司 |
| Ji'an Huixin Rural Bank Co., Ltd. | 320245500012 | 集安惠鑫村镇银行股份有限公司 |
| Liuhe Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320245300019 | 柳河蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Tonghua Erdaojiang Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320245000025 | 通化二道江瑞丰村镇银行股份有限公司 |
| Meihekou Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320245400011 | 梅河口民生村镇银行股份有限公司 |
| Huinan Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320245200010 | 辉南榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Tonghua Erdaojiang Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320245000033 | 通化二道江瑞丰村镇银行股份有限公司滨江支行 |
| Tonghua Dongchang Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320245000017 | 通化东昌榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
Hiển thị 1–9 trên 9
Cách dùng danh bạ
Có 9 hồ sơ của Village and Township Bank tại Tonghua City, Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.