CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongfeng Jiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320244100016 | 东丰吉银村镇银行股份有限公司 |
| Dongliao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320244200017 | 东辽农商村镇银行股份有限公司 |
| Liaoyuan Longshan Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320244000015 | 辽源龙山榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Liaoyuan Xi'an District Yuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320244000023 | 辽源西安区榆银村镇银行股份有限公司 |
| Changling Jiaoyin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320247500017 | 长岭蛟银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Fuyu Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247300015 | 扶余惠民村镇银行股份有限公司 |
| Fuyu Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 320247300040 | 扶余惠民村镇银行股份有限公司站前支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhenbei Branch | 320247900062 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司镇北支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhennan Branch | 320247900038 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司镇南支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320247900011 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.