CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch | 320247900020 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司中街支行 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Oilfield Branch | 320247900046 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司油田支行 |
| Qianguo County Sunshine Rural Bank Co., Ltd. | 320247600018 | 前郭县阳光村镇银行股份有限公司 |
| Qian'an Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhenxi Branch | 320247900054 | 乾安惠民村镇银行有限责任公司镇西支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Heping Branch | 320252000082 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司和平支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 320252000099 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司锦江支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320252000103 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司滨江支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Changning Branch | 320252000111 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司长宁支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hasar Branch | 320252000162 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司哈萨尔支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Kangning Branch | 320252000066 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司康宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.