CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Qingnian Street Branch | 320252000154 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司青年大街支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320252000031 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 320252000074 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司新城支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Dongzhen Branch | 320252000040 | 松原宁江惠民村镇银行股份有限公司东镇支行 |
| Songyuan Ningjiang Huimin Rural Bank Co., Ltd. Middle East Branch | 320252000058 | 松原宁江惠民村镇银行有限责任公司中东支行 |
| Ji'an Huixin Rural Bank Co., Ltd. Qinghe Branch | 320245500029 | 集安惠鑫村镇银行股份有限公司清河支行 |
| Tonghua Rongda Rural Bank Co., Ltd. | 320245100018 | 通化融达村镇银行股份有限公司 |
| Ji'an Huixin Rural Bank Co., Ltd. | 320245500012 | 集安惠鑫村镇银行股份有限公司 |
| Liuhe Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320245300019 | 柳河蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Tonghua Erdaojiang Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320245000025 | 通化二道江瑞丰村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.