CNAPS Code cho Village and Township Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meihekou Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320245400011 | 梅河口民生村镇银行股份有限公司 |
| Huinan Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320245200010 | 辉南榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Tonghua Erdaojiang Ruifeng Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320245000033 | 通化二道江瑞丰村镇银行股份有限公司滨江支行 |
| Tonghua Dongchang Yuyin Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320245000017 | 通化东昌榆银村镇银行股份有限公司营业部 |
| Changchun Erdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320241000331 | 长春二道农商村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Chaoyang Herun Rural Bank Co., Ltd. | 320241001166 | 长春朝阳和润村镇银行股份有限公司 |
| Changchun Erdao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxin Street Branch | 320241000358 | 长春二道农商村镇银行股份有限公司长新街支行 |
| Changchun Economic and Technological Development Zone Rongfeng Rural Bank Co., Ltd. Donghuancheng Road Branch | 320241000374 | 长春经开融丰村镇银行股份有限公司东环城路支行 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Xihuancheng Road Branch | 320241000190 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司西环城路支行 |
| Changchun Lvyuan Rongtai Rural Bank Co., Ltd. Chuncheng Street Branch | 320241010031 | 长春绿园融泰村镇银行股份有限公司春城大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 195 hồ sơ của Village and Township Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.